Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hai Bà Trưng, Phường Quang Trung, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Hai Bà Trưng Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Hai Bà Trưng: Từ đường Nguyễn Huệ đến ngã 3 đường Đặng Quang (thửa 45 tờ bản đồ số 84), Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 20.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hai Bà Trưng Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Hai Bà Trưng: Từ đường Nguyễn Huệ đến ngã ba đường Đặng Quang (thửa 45, tờ bản đồ số 84), Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 7.2 triệu/m² | 6 triệu/m² | — | — |
Đường Hai Bà Trưng Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ ngã 3 đường Đặng Quang đến thửa 17 tờ bản đồ số 316, Tổ dân phố 2, 3 Phú Sơn | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hai Bà Trưng Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba đường Đặng Quang đến thửa 17, tờ bản đồ số 316, Tổ dân phố 2, 3 Phú Sơn | 5.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
Đường Hai Bà Trưng Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Từ thửa 9 tờ bản đồ số 317 (nhà ông Tá) đến đường Bùi Xương Trạch, Tổ dân phố 3 Phú Sơn | 9.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hai Bà Trưng Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 9, tờ bản đồ số 317 (nhà ông Tá) đến đường Bùi Xương Trạch, Tổ dân phố 3 Phú Sơn | 2.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Đường Hai Bà Trưng Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ đường Bùi Xương Trạch đến thửa 114 tờ bản đồ số 318, Tổ dân phố 3 Phú Sơn | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hai Bà Trưng Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Bùi Xương Trạch đến thửa 114, tờ bản đồ số 318, Tổ dân phố 3 Phú Sơn | 2.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Đường Hai Bà Trưng Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ khu sinh thái Hoàng Gia 2 đến hết trạm bơm Phú Dương, Tổ dân phố 3 Phú Sơn | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hai Bà Trưng Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ khu sinh thái hoàng Gia 2 đến hết trạm bơm Phú Dương, Tổ dân phố 3 Phú Sơn | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.