Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Dân Cư Tổ Dân Phố 5 Bắc Sơn:, Phường Quang Trung, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa 09, tờ bản đồ số 223 đến thửa số 29 tờ bản đồ số 223 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 09, tờ bản đồ số 223 đến thửa số 29, tờ bản đồ số 223 | 626.000/m² | 522.000/m² | — | — |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 223 đến hết khu dân cư | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 223 đến hết khu dân cư | 470.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường dân cư Tổ dân phố 6 Bắc Sơn: Đoạn từ thửa đất số 04 tờ bản đồ số 209 đến hết khu dân cư | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường dân cư Tổ dân phố 6 Bắc Sơn: Đoạn từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 209 đến hết khu dân cư | 1 triệu/m² | 848.000/m² | — | — |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường gom dưới chân cầu vượt đường sắt từ phía Nam cầu Sòng mới đến Tổ dân phố 3 Ngọc Trạo và Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường gom dưới chân cầu vượt đường sắt từ phía Nam cầu Sòng mới đến Tổ dân phố 3 Ngọc Trạo và Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Các đường còn lại thuộc khu dân cư Đông Quốc lộ 1A, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại thuộc khu dân cư Đông Quốc lộ 1A, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa số 1, tờ bản đồ số 102 đến thửa số 29, tờ bản đồ số 120 (Trạm chắn tàu) | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa số 1, tờ bản đồ số 102, đến thửa số 29 tờ bản đồ số 120 (Trạm chắn tàu) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ phía sau lô 1 từ thửa số 7 và số 9 đến thửa số 18 và thửa 19, tờ bản đồ số 103 | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ phía sau lô 1 từ thửa số 7 và số 9 đến thửa số 18 và thửa 19, tờ bản đồ số 103 | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn nhánh rẽ xuống Đền Rồng từ thửa số 14 và thửa 34, tờ bản đồ số 102, đến thửa số 1 và thửa 7, tờ bản đồ số 101; Tổ dân phố 8 Bắc Sơn | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn nhánh rẽ xuống Đền Rồng từ thửa số 14 và thửa 34, tờ bản đồ số 102, đến thửa số 1 và thửa 7, tờ bản đồ số 101; Tổ dân phố 8 Bắc Sơn | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.