Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Ngõ Phố Triệu Quốc Đạt, Phường Quang Trung, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các ngõ phố Triệu Quốc Đạt Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhánh rẽ đường Triệu Quốc Đạt: Đoạn từ thửa số 70 và 71, tờ bản đồ số 249 đến thửa số 2 và thửa số 27, tờ bản đồ số 253 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các ngõ phố Triệu Quốc Đạt Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Nhánh rẽ đường Triệu Quốc Đạt: Đoạn từ thửa số 70 và 71, tờ bản đồ số 249, đến thửa số 2 và thửa số 27; tờ bản đồ số 253 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ phố Triệu Quốc Đạt Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhánh rẽ đường Triệu Quốc Đạt lên Nhà máy nước: Đoạn từ thửa số 4 và thửa số 17, tờ bản đồ số 249 Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn năm 2011 đến cổng Nhà máy nước | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
Các ngõ phố Triệu Quốc Đạt Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Nhánh rẽ đường Triệu Quốc Đạt lên Nhà máy nước: Đoạn từ thửa số 4 và thửa số 17, tờ bản đồ số 249 đến cổng Nhà máy nước | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ phố Triệu Quốc Đạt Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các nhánh rẽ đường Nguyễn Du: Từ thửa số 79 và thửa số 90, tờ bản đồ số 248 đến thửa số 28 và 40, tờ bản đồ 247 | 1.1 triệu/m² | 810.000/m² | — | — |
Các ngõ phố Triệu Quốc Đạt Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Các nhánh rẽ đường Nguyễn Du: Từ thửa số 79 và thửa số 90, tờ bản đồ số 248, đến thửa số 28 và 40, tờ bản đồ 247 | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ phố Triệu Quốc Đạt Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường N3 Khu B, Khu CN Bỉm Sơn; Tổ dân phố 5 Bắc Sơn | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ phố Triệu Quốc Đạt Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường N3 Khu B, Khu công nghiệp Bỉm Sơn; Tổ dân phố 5 Bắc Sơn | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các ngõ phố Triệu Quốc Đạt Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Trần Phú: Từ ngã tư Bỉm Sơn đến cầu Đo Đạc Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 27 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ phố Triệu Quốc Đạt Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trần Phú: Từ ngã tư Bỉm Sơn đến cầu Đo Đạc, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 11.7 triệu/m² | 9.8 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.