Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Ngõ Nối Với Phố Phan Đình Phùng, Phường Quang Trung, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Từ thửa 46 tờ bản đồ số 321 đến thửa 51 tờ bản đồ số 321, Tổ dân phố 2 Phú Sơn | 2.9 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 46, tờ bản đồ số 321 đến thửa 51, tờ bản đồ số 321, Tổ dân phố 2 Phú Sơn | 1.2 triệu/m² | 870.000/m² | — | — |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Từ thửa 58 tờ bản đồ số 322 đến thửa 94 tờ bản đồ số 322, Tổ dân phố 2 Phú Sơn | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 58, tờ bản đồ số 322 đến thửa 94, tờ bản đồ số 322 , Tổ dân phố 2 Phú Sơn | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Các ngõ nối với đường Lương Định Của: Từ thửa 7 tờ bản đồ số 332 đến thửa 5 tờ bản đồ số 332, từ thửa 79 tờ bản đồ số 333 đến thửa 70 tờ bản đồ số 333, từ thửa 75 tờ bản đồ số 333 đến thửa 78 tờ bản đồ số 333, Tổ dân phố 5 Phú Sơn | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ nối với đường Lương Định Của: Từ thửa 7, tờ bản đồ số 332 đến thửa 5, tờ bản đồ số 332, từ thửa 79, tờ bản đồ số 333 đến thửa 70, tờ bản đồ số 333, từ thửa 75, tờ bản đồ số 333 đến thửa 78, tờ bản đồ số 333, Tổ dân phố 5 Phú Sơn | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Các ngõ nối với phố Trần Quý Cáp: Từ thửa 114 tờ bản đồ số 327 đến thửa 117 tờ bản đồ số 327, Tổ dân phố 4 Phú Sơn | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ nối với phố Trần Quý Cáp: Từ thửa 114, tờ bản đồ số 327 đến thửa 117, tờ bản đồ số 327, Tổ dân phố 4 Phú Sơn | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Các ngõ nối với phố Ngô Gia Khảm: Từ thửa 61 tờ bản đồ số 333 đến thửa 101 tờ bản đồ số 333; từ thửa 92 tờ bản đồ số 333 đến thửa 8 tờ bản đồ số 337; từ thửa 12 tờ bản đồ số 337 đến thửa 31 tờ bản đồ số 337; từ thửa 4 tờ bản đồ số 336 đến thửa 39 tờ bản đồ số 337; từ thửa 9 tờ bản đồ số 336 đến thửa 43 tờ bản đồ số 337; từ thửa 43 tờ bản đồ số 336 đến thửa 46 tờ bản đồ số 336, Tổ dân phố 5 Phú Sơn | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ nối với phố Ngô Gia Khảm: Từ thửa 61, tờ bản đồ số 333 đến thửa 101, tờ bản đồ số 333; từ thửa 92, tờ bản đồ số 333 đến thửa 8, tờ bản đồ số 337; từ thửa 12, tờ bản đồ số 337 đến thửa 31, tờ bản đồ số 337; từ thửa 4, tờ bản đồ số 336 đến thửa 39, tờ bản đồ số 337; từ thửa 9, tờ bản đồ số 336 đến thửa 43, tờ bản đồ số 337; từ thửa 43, tờ bản đồ số 336 đến thửa 46, tờ bản đồ số 336, Tổ dân phố 5 Phú Sơn | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Các ngõ nối với phố Nguyễn Cửu Trường: Từ thửa 85 tờ bản đồ số 328 đến thửa 84 tờ bản đồ số 328; Từ thửa 87 tờ bản đồ số 328 đến thửa 98 tờ bản đồ số 328, Tổ dân phố 4 Phú Sơn | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ nối với phố Nguyễn Cửu Trường: Từ thửa 85, tờ bản đồ số 328 đến thửa 84, tờ bản đồ số 328; Từ thửa 87, tờ bản đồ số 328 đến thửa 98, tờ bản đồ số 328, Tổ dân phố 4 Phú Sơn | 960.000/m² | 720.000/m² | — | — |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Phố Võ Nguyên Lượng từ phố Trần Quý Cáp đến đường Lương Định Của, Tổ dân phố 4 Phú Sơn | 8 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Võ Nguyên Lượng từ phố Trần Quý Cáp đến đường Lương Định Của, Tổ dân phố 4 Phú Sơn | 4.8 triệu/m² | 4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.