Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Ngõ Nối Đường Đỗ Huy Cư Thuộc Tổ Dân Phố 1, Phường Quang Trung, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các ngõ nối đường Đỗ Huy Cư thuộc Tổ dân phố 1 Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ vào thửa 142 - Ngang thửa 167 tờ bản đồ số 271 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ nối đường Đỗ Huy Cư thuộc Tổ dân phố 1 Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ vào thửa 142- ngang thửa 167, tờ bản đồ số 271 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các ngõ nối đường Đỗ Huy Cư thuộc Tổ dân phố 1 Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ thửa 111 tờ bản đồ số 270 qua thửa 71 về phía Đông ra đất chân mạ, ngang thửa 50 tờ bản đồ số 271; ngõ thửa 12 tờ bản đồ số 270 đến thửa 46, ngang thửa 33 tờ bản đồ số 265; ngõ từ thửa 46 đến thửa 38 ngang thửa 37 tờ bản đồ 265 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ nối đường Đỗ Huy Cư thuộc Tổ dân phố 1 Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ thửa 111, tờ bản đồ số 270 qua thửa 71 về phía Đông ra đất chân mạ, ngang thửa 50, tờ bản đồ số 271; ngõ thửa 12, tờ bản đồ số 270 đến thửa 46, ngang thửa 33, tờ bản đồ số 265; ngõ từ thửa 46 đến thửa 38 ngang thửa 37, tờ bản đồ 265 | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các ngõ nối đường Đỗ Huy Cư thuộc Tổ dân phố 1 Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ từ thửa 42 đến thửa 36 tờ bản đồ số 265; ngõ từ thửa 26 đến thửa 19 tờ bản đồ số 265; ngõ chân đê vào thửa 32 ngang thửa 23 tờ bản đồ số 265 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ nối đường Đỗ Huy Cư thuộc Tổ dân phố 1 Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ từ thửa 42 đến thửa 36, tờ bản đồ số 265; ngõ từ thửa 26 đến thửa 19, tờ bản đồ số 265; ngõ chân đên vào thửa 32 ngang thửa 23, tờ bản đồ số 265 | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
Các ngõ nối đường Đỗ Huy Cư thuộc Tổ dân phố 1 Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ chân đê từ thửa 2 đến thửa 8 tờ bản đồ số 265; ngõ chân đê từ thửa 48 tờ bản đồ số 266 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ nối đường Đỗ Huy Cư thuộc Tổ dân phố 1 Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ chân đên từ thửa 2 đến thửa 8, tờ bản đồ số 265; ngõ chân đên từ thửa 48, tờ bản đồ số 266 | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.