Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Ngõ Đường Bà Triệu:, Phường Quang Trung, Thanh Hóa năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 750.000 đến 6.500.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các ngõ đường Bà Triệu: Phường QUANG TRUNG | ODT Đất ở tại đô thị | Đoạn từ sau thửa số 11, 12 tờ bản đồ số 110 đến 23, 24; tờ bản đồ số 195 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ đường Bà Triệu: Phường QUANG TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ sau thửa số 11, 12, tờ bản đồ số 110 đến 23,24, tờ bản đồ số 195 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các ngõ đường Bà Triệu: Phường QUANG TRUNG | ODT Đất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa số 19, 20; tờ bản đồ số 195 đến đường DD3; Tổ dân phố 6 Bắc Sơn | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ đường Bà Triệu: Phường QUANG TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa số 19,20, tờ bản đồ số 195 đến đường DD3; Tổ dân phố 6 Bắc Sơn | 1.3 triệu/m² | 990.000/m² | — | — |
Các ngõ đường Bà Triệu: Phường QUANG TRUNG | ODT Đất ở tại đô thị | Đoạn từ trạm chắn đường sắt thửa số 18, 21 tờ bản đồ số 121; đến thửa số 6, tờ bản đồ số 121 | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ đường Bà Triệu: Phường QUANG TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ trạm chắn đường sắt thửa số 18,21, tờ bản đồ số 121; đến thửa số 6, tờ bản đồ số 121 | 1.2 triệu/m² | 930.000/m² | — | — |
Các ngõ đường Bà Triệu: Phường QUANG TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa số 1, tờ bản đồ số 121 đến thửa số 1, tờ bản đồ số 112 | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
Các ngõ đường Bà Triệu: Phường QUANG TRUNG | ODT Đất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa số 1, tờ bản đồ số 121, đến thửa số 1, tờ bản đồ số 112 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ đường Bà Triệu: Phường QUANG TRUNG | ODT Đất ở tại đô thị | Đường vào Tổ An ninh - xã hội 8, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn đoạn từ thửa số 25 và 40, tờ bản đồ số 230 đến hết Tổ An ninh - xã hội 8, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ đường Bà Triệu: Phường QUANG TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào tổ ANXH 8, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn đoạn từ thửa số 25 và 40, tờ bản đồ số 230 đến hết tổ ANXH 8, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.