Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Bùi Xương Trạch, Phường Quang Trung, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Bùi Xương Trạch Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ đường Hai Bà Trưng đến thửa 21, 22 tờ bản đồ số 329 (đường Phùng Hưng), Tổ dân phố 3, 6 Phú Sơn | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bùi Xương Trạch Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Hai Bà Trưng đến thửa 21, 22, tờ bản đồ số 329 (đường Phùng Hưng), Tổ dân phố 3, 6 Phú Sơn | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường Bùi Xương Trạch Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa 36, 38 tờ bản đồ số 329 (đường Phùng Hưng) đến đường Lương Định Của, Tổ dân phố 6 Phú Sơn | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bùi Xương Trạch Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 36, 38, tờ bản đồ số 329 (đường Phùng Hưng) đến đường Lương Định Của, Tổ dân phố 6 Phú Sơn | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Đường Bùi Xương Trạch Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tờ Thửa 109, tờ bản đồ 321 đến Thửa 56, tờ bản đồ số 321, Tổ dân phố 1 Phú Sơn | 3 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — | — |
Đường Bùi Xương Trạch Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Từ thửa 109 tờ bản đồ 321 đến thửa 56 tờ bản đồ số 321, Tổ dân phố 1 Phú Sơn | 5 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.