Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Bà Triệu, Phường Quang Trung, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Bà Triệu Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ ngã tư nối đường Nguyễn Văn Cừ đến thửa 58, 71 tờ bản đồ 66, Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo | 15.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bà Triệu Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã tư nối đường Nguyễn Văn Cừ đến thửa 58, 71, tờ bản đồ 66, Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo | 9.4 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | — | — |
Đường Bà Triệu Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa số 59 đến thửa số 35 tờ bản đồ 66, Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo | 14.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bà Triệu Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa số 59 đến thửa số 35, tờ bản đồ 66, Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo | 8.7 triệu/m² | 7.3 triệu/m² | — | — |
Đường Bà Triệu Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa số 21 đến thửa số 1 tờ bản đồ số 66, Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bà Triệu Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa số 21 đến thửa số 1, tờ bản đồ số 66, Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo | 7.8 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | — | — |
Đường Bà Triệu Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn giáp từ thửa 90, tờ bản đồ số 253 (giáp Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo) đến thửa 79 tờ 253; Tổ dân phố 1 Bắc Sơn | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bà Triệu Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp từ thửa 90, tờ bản đồ số 253 (giáp Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo) đến thửa 79, tờ bản đồ 253; Tổ dân phố 1 Bắc Sơn | 4.3 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | — | — |
Đường Bà Triệu Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa 77 tờ 253 đến phía Nam trụ sở UBND phường Quang Trung; Tổ dân phố 1, 3, 6 Bắc Sơn | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bà Triệu Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 77 tờ 253 đến phía Nam trụ sở UBND phường Quang Trung; Tổ dân phố 1, 3, 6 Bắc Sơn | 3.7 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — | — |
Đường Bà Triệu Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ UBND phường Quang Trung đến cống Hai Thước (thửa số 2, tờ bản đồ số 195); Tổ dân phố 6 Bắc Sơn | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bà Triệu Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ UBND phường Quang Trung đến cống Hai Thước (thửa số 2, tờ bản đồ số 195); Tổ dân phố 6 Bắc Sơn | 3.5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — | — |
Đường Bà Triệu Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ phía Bắc cống Hai Thước đến Đường sắt Bắc Nam (Chắn Ba lá), Tổ dân phố 6 Bắc Sơn | 3.1 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — | — |
Đường Bà Triệu Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ phía Bắc cống Hai Thước đến Đường Sắt Bắc Nam (Chắn Ba lá), Tổ dân phố 6 Bắc Sơn. | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bà Triệu Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường khu Tái định cư Tổ dân phố 6 Bắc Sơn: Từ thửa 12 tờ bản đồ 196 đến thửa 23 tờ bản đồ 196 | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bà Triệu Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường khu Tái định cư Tổ dân phố 6 Bắc Sơn: Từ thửa 12, tờ bản đồ 196 đến thửa 23, tờ bản đồ 196 | 2.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.