Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Vị Trí Số 17:, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.200.000 đến 10.000.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Vị trí số 17: Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | Các lô đường nội bộ còn lại | 4 triệu/m² | — | — | — |
Vị trí số 17: Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô đường nội bộ còn lại | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Vị trí số 17: Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | Các lô mặt đường gom đường Đại lộ Nam Sông Mã | 10 triệu/m² | — | — | — |
Vị trí số 17: Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô mặt đường gom đường Đại lộ Nam Sông Mã | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Vị trí số 17: Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | Vị trí số 25: Các lô mặt đường gom đường Đại lộ Nam Sông Mã | 10 triệu/m² | — | — | — |
Vị trí số 17: Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Vị trí số 25: Các lô mặt đường gom đường Đại lộ Nam Sông Mã | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Vị trí số 17: Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | Vị trí số 26: Đường nội bộ MB | 3 triệu/m² | — | — | — |
Vị trí số 17: Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Vị trí số 26: Đường nội bộ MB | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Vị trí số 17: Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | MBQH số 36 XD/UB ngày 10/08/2010 | 9 triệu/m² | — | — | — |
Vị trí số 17: Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 36 XD/UB ngày 10/08/2010 | 5.4 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.