Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tránh Quốc Lộ 1a (đường Gom 2 Bên), Phường Quảng Phú, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tránh Quốc lộ 1A (đường gom 2 bên) Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ ranh giới phường Quảng Phú đến Quốc lộ 47 | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường tránh Quốc lộ 1A (đường gom 2 bên) Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ranh giới phường Quảng Phú đến Quốc lộ 47 | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | — | — |
Đường tránh Quốc lộ 1A (đường gom 2 bên) Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Quốc lộ 47 đến hết ranh giới phường Quảng Phú | 12 triệu/m² | — | — | — |
Đường tránh Quốc lộ 1A (đường gom 2 bên) Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47 đến hết ranh giới phường Quảng Phú | 4.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Đường tránh Quốc lộ 1A (đường gom 2 bên) Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp phường Quảng Thành đến đầu Đường tránh (Quốc lộ 1A) | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường tránh Quốc lộ 1A (đường gom 2 bên) Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp phường Quảng Thành đến đầu đường tránh (Quốc lộ 1A) | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.