THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Mbqh Số 456 (kđt Mới Thuộc Kđt Nam Thành Phố ): Khu Tái Định Cư, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 456 (kđt Mới Thuộc Kđt Nam Thành Phố ): Khu Tái Định Cư, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị. Giá từ 11.938.000 đến 20.823.000 đồng/m².

10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
MBQH số 456 (KĐT mới thuộc KĐT Nam thành phố ): Khu tái định cư
Phường QUẢNG PHÚ
ODTĐất ở tại đô thị
Đường Đông Sơn 7 (rộng 45m)
20.8 triệu/m²———
MBQH số 456 (KĐT mới thuộc KĐT Nam thành phố ): Khu tái định cư
Phường QUẢNG PHÚ
ODTĐất ở tại đô thị
Đường QH rộng 24m
17.5 triệu/m²———
MBQH số 456 (KĐT mới thuộc KĐT Nam thành phố ): Khu tái định cư
Phường QUẢNG PHÚ
ODTĐất ở tại đô thị
Đường QH rộng 24m (lô giáp vị trí cây xanh)
19.3 triệu/m²———
MBQH số 456 (KĐT mới thuộc KĐT Nam thành phố ): Khu tái định cư
Phường QUẢNG PHÚ
ODTĐất ở tại đô thị
Đường nội bộ còn lại
11.9 triệu/m²———
MBQH số 456 (KĐT mới thuộc KĐT Nam thành phố ): Khu tái định cư
Phường QUẢNG PHÚ
ODTĐất ở tại đô thị
Đường nội bộ còn lại (lô tiếp giáp mặt thoáng)
13.1 triệu/m²———

Bảng giá đất Đường Mbqh Số 456 (kđt Mới Thuộc Kđt Nam Thành Phố ): Khu Tái Định Cư năm 2026

Khu vực:
Đường Mbqh Số 456 (kđt Mới Thuộc Kđt Nam Thành Phố ): Khu Tái Định Cư, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 11.938.000 đến 20.823.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.