Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 41 Ub/tn-mt Ngày 01/08/2011, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 489.000 đến 6.000.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 41 UB/TN-MT ngày 01/08/2011 Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | Đường rộng 10 m | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 41 UB/TN-MT ngày 01/08/2011 Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 10 m | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
MBQH số 41 UB/TN-MT ngày 01/08/2011 Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | Đường rộng 5 m | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 41 UB/TN-MT ngày 01/08/2011 Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 5 m | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
MBQH số 41 UB/TN-MT ngày 01/08/2011 Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | MBQH số 40 UB//TN-MT ngày 01/08/2011 | 2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 41 UB/TN-MT ngày 01/08/2011 Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 40 UB//TN-MT ngày 01/08/2011 | 543.000/m² | 489.000/m² | — | — |
MBQH số 41 UB/TN-MT ngày 01/08/2011 Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | MBQH số 46 UB/TN-MT ngày 01/08/2011 | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 41 UB/TN-MT ngày 01/08/2011 Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 46 UB/TN-MT ngày 01/08/2011 | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
MBQH số 41 UB/TN-MT ngày 01/08/2011 Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | MBQH số 17UB/TN-MT ngày 07/04/2009 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 41 UB/TN-MT ngày 01/08/2011 Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 17UB/TN-MT ngày 07/04/2009 | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.