Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 3849:, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 3849: Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường 7,5m (vỉa hè 4-5m) | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 3849: Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường 7,5m (vỉa hè 4-5m) | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 3849: Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường 7,5m (vỉa hè 3m) | 6.9 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 3849: Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường 7,5m (vỉa hè 3m) | 2.7 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 3849: Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường 7,5m, gồm: Từ lô A1 đến A5; B1 đến B5; C1 đến C6 | 6.6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 3849: Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường 7,5m, gồm: Từ lô A1 đến A5; B1 đến B5; C1 đến C6 | 2.6 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
MBQH số 3849: Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường 7,5m, gồm: Từ lô A15 đến A19; B1 đến B15 | 6.8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 3849: Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường 7,5m, gồm: Từ lô A15 đến A19; B1 đến B15 | 2.7 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
MBQH số 3849: Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường từ Quốc Lộ 47 đến cổng chính chợ Môi | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 3849: Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ Quốc Lộ 47 đến cổng chính chợ Môi | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.