Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 3446:, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 4.200.000 đến 21.000.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 3446: Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Âu Cơ kéo dài (đường đôi) | 21 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 3446: Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Âu Cơ kéo dài (đường đôi) | 8.4 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | — | — |
MBQH số 3446: Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | Đường có lòng đường 28m (đường đôi) | 16.8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 3446: Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có lòng đường 28m (đường đôi) | 6.7 triệu/m² | 5 triệu/m² | — | — |
MBQH số 3446: Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | Đường có lòng đường 12m | 17.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 3446: Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có lòng đường 12m | 7 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | — | — |
MBQH số 3446: Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | Đường nội bộ có lòng đường 7,5m | 16 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 3446: Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ có lòng đường 7,5m | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | — | — |
MBQH số 3446: Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | Đường nội bộ tiếp giáp đường gom | 14 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 3446: Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ tiếp giáp đường gom | 5.6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.