Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 31 (đường Nội Bộ), Phường Quảng Phú, Thanh Hóa năm 2026 với 14 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 734.000 đến 10.000.000 đồng/m².
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 31 (đường nội bộ) Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | Đường rộng 5,5m | 7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 31 (đường nội bộ) Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 5,5m | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
MBQH số 31 (đường nội bộ) Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | Đường rộng 3,5m | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 31 (đường nội bộ) Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 3,5m | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 31 (đường nội bộ) Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | MBQH số 66 (đường nội bộ) | 7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 31 (đường nội bộ) Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 66 (đường nội bộ) | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
MBQH số 31 (đường nội bộ) Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | MBQH số 43 (đường nội bộ) | 4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 31 (đường nội bộ) Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 43 (đường nội bộ) | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
MBQH số 31 (đường nội bộ) Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | Đường trục chính MBQH 8179 (giao với Đại lộ Nam Sông Mã, trừ đường Đại lộ Nam Sông Mã) | 10 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 31 (đường nội bộ) Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trục chính MBQH 8179 (giao với Đại lộ Nam Sông Mã, trừ đường Đại lộ Nam Sông Mã) | 2.2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
MBQH số 31 (đường nội bộ) Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | Đường nội bộ MBQH 8179 | 8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 31 (đường nội bộ) Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ MBQH 8179 | 1.9 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
MBQH số 31 (đường nội bộ) Phường QUẢNG PHÚ | ODT Đất ở tại đô thị | Đường trục thôn 5 (phía Nam giáp Quốc lộ 47) | 7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 31 (đường nội bộ) Phường QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trục thôn 5 (Phía Nam giáp Quốc lộ 47) | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.