Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 2865:, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 2865: Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Âu Cơ | 21 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 2865: Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Âu Cơ | 8.4 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | — | — |
MBQH số 2865: Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường 7,5m | 14.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 2865: Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường 7,5m | 5.8 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
MBQH số 2865: Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ còn lại lòng đường < 7,5m | 13.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 2865: Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ còn lại lòng đường < 7,5m | 5.4 triệu/m² | 4 triệu/m² | — | — |
MBQH số 2865: Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Tuyến đường N1: Đoạn từ trường Liên cấp Newton đến đường Trịnh Kiểm – Đường CSEDP | 15.9 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 2865: Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường N1: Đoạn từ trường Liên cấp Newton đến đường Trịnh Kiểm – Đường CSEDP | 9.5 triệu/m² | 8 triệu/m² | — | — |
MBQH số 2865: Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Tuyến đường N6: Đoạn từ Trịnh Kiểm đến tuyến N3 | 16.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 2865: Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường N6: Đoạn từ Trịnh Kiểm đến tuyến N3 | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
MBQH số 2865: Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Đông Sơn 6: Đoạn từ đường CSEDP đến đường trục phía Đông phố Thành Yên | 16.8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 2865: Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Đông Sơn 6: Đoạn từ đường CSEDP đến đường trục phía Đông phố Thành Yên | 6.7 triệu/m² | 5 triệu/m² | — | — |
MBQH số 2865: Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ Khu nhà ở xã hội tại Khu dân cư Đông Nam KĐT Đông Phát (KDC Tân Thành ECO2) | 13.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 2865: Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ Khu nhà ở xã hội tại Khu dân cư Đông Nam KĐT Đông Phát (KDC Tân Thành ECO2) | 5.4 triệu/m² | 4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.