Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 11261 (điều Chỉnh Từ Mb04), Phường Quảng Phú, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 11261 (điều chỉnh từ MB04) Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường rộng 10,5m | 11 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 11261 (điều chỉnh từ MB04) Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường rộng 10,5m | 4.4 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
MBQH số 11261 (điều chỉnh từ MB04) Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m | 9 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 11261 (điều chỉnh từ MB04) Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m | 3.6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
MBQH số 11261 (điều chỉnh từ MB04) Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | BS: MBQH số 47: Đường nội bộ MB | 8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 11261 (điều chỉnh từ MB04) Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | BS: MBQH số 47: Đường nội bộ MB | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.