Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đông-định-đức, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
34 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ tiếp giáp Quốc lộ 47 đến ngã ba hàng phố Đông Quang | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp Quốc lộ47 đến ngã ba hàng phố Đông Quang | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ ngã ba hàng phố Đông Quang đến giáp Đại lộ Võ Nguyên Giáp | 8.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba hàng phố Đông Quang đến giáp đại lộ Võ Nguyên Giáp | 3.4 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ đại lộ Võ Nguyên Giáp đến giáp xã Quảng Định | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đại lộ Võ Nguyên Giáp đến giáp xã Quảng Định | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ đường Đông-Định-Đức (đường bờ bắc kênh Bắc-xã Quảng Định) đến hết địa phận xã Quảng Đông | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Đông-Định-Đức (đường bờ bắc kênh Bắc-xã Quảng Định) đến hết địa phận xã Quảng Đông | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ đường Đông-Định-Đức đến nhà Ông Thuấn thôn Xích Ngọc | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Đông-Định-Đức đến nhà Ông Thuấn thôn Xích Ngọc | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ ngã 3 đường Đông-Định-Đức (thôn Đông Đức) đi Chợ Nhàng | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba đường Đông-Định-Đức (thôn Đông Đức) đi Chợ Nhàng | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường từ Chợ Nhàng đi Quảng Thành (đường đá) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ Chợ Nhàng đi Quảng Thành (đường đá) | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường từ nhà ông Bình thôn Đông Đức đi qua MBQH số 42 đến Nhà văn hóa thôn Xích Ngọc | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ nhà ông Bình thôn Đông Đức đi qua MBQH số 42 đến nhà văn hóa thôn Xích Ngọc | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường từ nhà ông Minh thôn Đông Đoài (giáp đường Đông- Định-Đức) qua MBQH số 76 đến đường Voi - Sầm Sơn | 3.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ nhà ông Minh thôn Đông Đoài (giáp đường Đông-Định- Đức) qua MBQH số 76 đến đường Voi - Sầm Sơn | 924.000/m² | 831.000/m² | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ ngã 3 đường Đông-Định-Đức (Trường THPT Nguyễn Huệ) qua thôn Đông Văn đi Quốc lộ 47 | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba đường Đông-Định-Đức (trường THPT Nguyễn Huệ) qua thôn Đông Văn đi Quốc lộ 47 | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường từ Trường mầm non Cộng Khum qua thôn Việt Yên đến Quốc lộ 47 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ Trường Mầm non Cộng Khum qua thôn Việt Yên đến Quốc lộ47 | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Các đường nội bộ MBQH số 56, 57, 58 | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường nội bộ MBQH số 56, 57, 58 | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Vị trí 2 phía sau Quốc lộ 47 | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Vị trí 2 phía sau Quốc lộ 47 | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Các đường còn lại sâu vào trong các thôn | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại sâu vào trong các thôn | 761.000/m² | 685.000/m² | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | ODTĐất ở tại đô thị | Vị trí 2 phía trong của đường Đông-Định-Đức | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông-Định-Đức Phường QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Vị trí 2 phía trong của đường Đông-Định-Đức | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.