Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 510:, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 510: Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ gầm cầu Hoàng Long đến ngã ba đi Đài tưởng niệm xã Hoằng Long cũ | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 510: Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Long cũ | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 510: Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường còn lại (ngõ ngách trong thôn còn lại) | 489.000/m² | 408.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 510: Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Cao: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng | 783.000/m² | 652.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 510: Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Hược đến qua hộ ông Lợi | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 510: Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nối từ Ngã tư trạm biến áp đến hết địa phận xã Hoằng Long (đường sau làng) | 1 triệu/m² | 870.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 510: Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Nông: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng | 652.000/m² | 543.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 510: Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngang, dọc tiếp giáp trong MBQH 8199 | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 510: Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường xóm Bãi phố 4: Từ đường đê 510 đến mương tiêu sau làng | 480.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.