THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Vị Trí Số 11:, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Vị Trí Số 11:, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản, Đất ở tại đô thị. Giá từ 391.000 đến 5.500.000 đồng/m².

6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Vị trí số 11:
Phường NGUYỆT VIÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
- Đường nội bộ MB
435.000/m²391.000/m²——
Vị trí số 11:
Phường NGUYỆT VIÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
- Đường trục chính MB
815.000/m²734.000/m²——
Vị trí số 11:
Phường NGUYỆT VIÊN
ODTĐất ở tại đô thị
Đường nội bộ MB
3.5 triệu/m²———
Vị trí số 11:
Phường NGUYỆT VIÊN
ODTĐất ở tại đô thị
Đường trục chính MB
5.5 triệu/m²———
Vị trí số 11:
Phường NGUYỆT VIÊN
ODTĐất ở tại đô thị
Vị trí số 12: Đường nội bộ MB
4 triệu/m²———
Vị trí số 11:
Phường NGUYỆT VIÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Vị trí số 12: Đường nội bộ MB
489.000/m²440.000/m²——

Bảng giá đất Đường Vị Trí Số 11: năm 2026

Khu vực:
Đường Vị Trí Số 11:, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD), Đất ở tại đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 391.000 đến 5.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.