Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vị Trí Số 03:, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Vị trí số 03: Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | - Đường nội bộ MB | 489.000/m² | 440.000/m² | — | — |
Vị trí số 03: Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | - Đường trục chính MB | 1 triệu/m² | 870.000/m² | — | — |
Vị trí số 03: Phường NGUYỆT VIÊN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ MB | 4 triệu/m² | — | — | — |
Vị trí số 03: Phường NGUYỆT VIÊN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường trục chính MB | 6 triệu/m² | — | — | — |
Vị trí số 03: Phường NGUYỆT VIÊN | ODTĐất ở tại đô thị | Vị trí số 04: Đường nội bộ MB | 5 triệu/m² | — | — | — |
Vị trí số 03: Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Vị trí số 04: Đường nội bộ MB | 848.000/m² | 706.000/m² | — | — |
Vị trí số 03: Phường NGUYỆT VIÊN | ODTĐất ở tại đô thị | Vị trí số 05: Đường nội bộ MB | 5.2 triệu/m² | — | — | — |
Vị trí số 03: Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Vị trí số 05: Đường nội bộ MB | 848.000/m² | 706.000/m² | — | — |
Vị trí số 03: Phường NGUYỆT VIÊN | ODTĐất ở tại đô thị | Vị trí số 06: Đường nội bộ MB | 6 triệu/m² | — | — | — |
Vị trí số 03: Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Vị trí số 06: Đường nội bộ MB | 1 triệu/m² | 870.000/m² | — | — |
Vị trí số 03: Phường NGUYỆT VIÊN | ODTĐất ở tại đô thị | Vị trí số 07: Đường nội bộ MB | 5 triệu/m² | — | — | — |
Vị trí số 03: Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Vị trí số 07: Đường nội bộ MB | 848.000/m² | 706.000/m² | — | — |
Vị trí số 03: Phường NGUYỆT VIÊN | ODTĐất ở tại đô thị | Vị trí số 08: Đường nội bộ MB | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Vị trí số 03: Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Vị trí số 08: Đường nội bộ MB | 489.000/m² | 440.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.