Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 1509, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 1509 Phường NGUYỆT VIÊN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường 15m | 10 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1509 Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường 15m | 1 triệu/m² | 870.000/m² | — | — |
MBQH số 1509 Phường NGUYỆT VIÊN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ còn lại | 7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1509 Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ còn lại | 1 triệu/m² | 870.000/m² | — | — |
MBQH số 1509 Phường NGUYỆT VIÊN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Tỉnh lộ 510 (nhà ông Nguyễn Viết Lịch) đến nhà ông Nguyễn Gia Phong | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1509 Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tỉnh lộ 510 (nhà ông Nguyễn Viết Lịch) đến nhà ông Nguyễn Gia Phong | 717.000/m² | 598.000/m² | — | — |
MBQH số 1509 Phường NGUYỆT VIÊN | ODTĐất ở tại đô thị | đường ngõ từ nhà ông Nguyễn Gia Thắng đến hết đường (nhà ông Binh) | 2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1509 Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ từ nhà ông Nguyễn Gia Thắng đến hết đường (nhà ông Binh) | 717.000/m² | 598.000/m² | — | — |
MBQH số 1509 Phường NGUYỆT VIÊN | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ Mạnh: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1509 Phường NGUYỆT VIÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Mạnh: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng | 717.000/m² | 598.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.