THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Kđt Mới Tại Xã Hoằng Quang - Hoằng Long (mbqh Số 1395, Điều Chỉnh Từ Mbqh Số 3900) - Khu Tđc, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Kđt Mới Tại Xã Hoằng Quang - Hoằng Long (mbqh Số 1395, Điều Chỉnh Từ Mbqh Số 3900) - Khu Tđc, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa năm 2026 với 2 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.196.000 đến 7.000.000 đồng/m².

2 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
KĐT mới tại xã Hoằng Quang - Hoằng Long (MBQH số 1395, điều chỉnh từ MBQH số 3900) - Khu TĐC
Phường NGUYỆT VIÊN
ODTĐất ở tại đô thị
Khu TĐC 03: Đường nội bộ có mặt cắt 20,5m (lòng đường 10,5m)
7 triệu/m²———
KĐT mới tại xã Hoằng Quang - Hoằng Long (MBQH số 1395, điều chỉnh từ MBQH số 3900) - Khu TĐC
Phường NGUYỆT VIÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Khu TĐC 03: Đường nội bộ có mặt cắt 20,5m (lòng đường 10,5m)
1.4 triệu/m²1.2 triệu/m²——

Bảng giá đất Đường Kđt Mới Tại Xã Hoằng Quang - Hoằng Long (mbqh Số 1395, Điều Chỉnh Từ Mbqh Số 3900) - Khu Tđc năm 2026

Khu vực:
Đường Kđt Mới Tại Xã Hoằng Quang - Hoằng Long (mbqh Số 1395, Điều Chỉnh Từ Mbqh Số 3900) - Khu Tđc, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại đô thị (ODT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 1.196.000 đến 7.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.