Giá đất Đường Mbqh Khu Tái Định Cư Phía Bắc Mặt Bằng 90, Phường Nam Sầm Sơn, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Mbqh Khu Tái Định Cư Phía Bắc Mặt Bằng 90, Phường Nam Sầm Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
MBQH khu tái định cư phía Bắc mặt bằng 90
Phường NAM SẦM SƠN
ODTĐất ở tại đô thị
Đường N1 có chiều rộng lòng đường 15,0m
5.1 triệu/m²
MBQH khu tái định cư phía Bắc mặt bằng 90
Phường NAM SẦM SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường N1 có chiều rộng lòng đường 15,0m
2 triệu/m²1.5 triệu/m²
MBQH khu tái định cư phía Bắc mặt bằng 90
Phường NAM SẦM SƠN
ODTĐất ở tại đô thị
Đường N7 có chiều rộng lòng đường 10,5m
4.8 triệu/m²
MBQH khu tái định cư phía Bắc mặt bằng 90
Phường NAM SẦM SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường N7 có chiều rộng lòng đường 10,5m
1.9 triệu/m²1.4 triệu/m²
MBQH khu tái định cư phía Bắc mặt bằng 90
Phường NAM SẦM SƠN
ODTĐất ở tại đô thị
Đường N9 có chiều rộng lòng đường 7,5m
4.6 triệu/m²
MBQH khu tái định cư phía Bắc mặt bằng 90
Phường NAM SẦM SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường N9 có chiều rộng lòng đường 7,5m
1.8 triệu/m²1.4 triệu/m²
MBQH khu tái định cư phía Bắc mặt bằng 90
Phường NAM SẦM SƠN
ODTĐất ở tại đô thị
Các tuyến đường nội bộ trong MBQH dân cư, xen cư, TĐC (trừ MBQH TĐC đồng Bông, đồng Sác, MBQH 90)
4 triệu/m²
MBQH khu tái định cư phía Bắc mặt bằng 90
Phường NAM SẦM SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các tuyến đường nội bộ trong MBQH dân cư, xen cư, TĐC (trừ MBQH TĐC đồng Bông, đồng Sác, MBQH 90)
1.1 triệu/m²978.000/m²
MBQH khu tái định cư phía Bắc mặt bằng 90
Phường NAM SẦM SƠN
ODTĐất ở tại đô thị
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên (Quảng Đại cũ)
3.4 triệu/m²
MBQH khu tái định cư phía Bắc mặt bằng 90
Phường NAM SẦM SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên (Quảng Đại cũ)
543.000/m²489.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.