Giá đất Đường Quy Hoạch Mbqh Khai Thác Quỹ Đất Khu Đô Thị Sông Hạc (khu Đất Đấu Giá Không Tính Phần Đất Tái Định Cư), Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Quy Hoạch Mbqh Khai Thác Quỹ Đất Khu Đô Thị Sông Hạc (khu Đất Đấu Giá Không Tính Phần Đất Tái Định Cư), Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường quy hoạch MBQH khai thác quỹ đất Khu đô thị Sông Hạc (Khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư)
Phường HÀM RỒNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m
5.9 triệu/m²4.9 triệu/m²
Đường quy hoạch MBQH khai thác quỹ đất Khu đô thị Sông Hạc (Khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư)
Phường HÀM RỒNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường có chiều rộng lòng đường < 7,5 m
5.9 triệu/m²4.9 triệu/m²
Đường quy hoạch MBQH khai thác quỹ đất Khu đô thị Sông Hạc (Khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư)
Phường HÀM RỒNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường MBQH số 1245/UBND-Quốc lộ ĐT (MBQH 01 cũ) - trừ đường Bà Triệu
4.6 triệu/m²3.8 triệu/m²
Đường quy hoạch MBQH khai thác quỹ đất Khu đô thị Sông Hạc (Khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư)
Phường HÀM RỒNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các Ngõ còn lại Phố Thành Công
2.6 triệu/m²2.2 triệu/m²
Đường quy hoạch MBQH khai thác quỹ đất Khu đô thị Sông Hạc (Khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư)
Phường HÀM RỒNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 166 - Thành Thái (ngõ sâu < 100m)
3.9 triệu/m²3.3 triệu/m²
Đường quy hoạch MBQH khai thác quỹ đất Khu đô thị Sông Hạc (Khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư)
Phường HÀM RỒNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 10 - Hồ Đắc Dy
5.2 triệu/m²4.3 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.