Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ngõ 449 Bà Triệu, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.413.000 đến 7.500.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 449 Bà Triệu Phường HÀM RỒNG | ODT Đất ở tại đô thị | Từ đường Bà Triệu đến chùa Long Nhương | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 449 Bà Triệu Phường HÀM RỒNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Bà Triệu đến chùa Long Nhương | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Ngõ 449 Bà Triệu Phường HÀM RỒNG | ODT Đất ở tại đô thị | Từ đường Đông Tác đến đoạn 1 | 7 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 449 Bà Triệu Phường HÀM RỒNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Đông Tác đến đoạn 1 | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 449 Bà Triệu Phường HÀM RỒNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại của MBQH số 35 (cũ) (MBQH số 2788) | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 449 Bà Triệu Phường HÀM RỒNG | ODT Đất ở tại đô thị | Các đường còn lại của MBQH số 35 cũ (MBQH số 2788) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.