Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngõ 431 Bà Triệu:, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 431 Bà Triệu: Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Sâu dưới 50m | 7 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 431 Bà Triệu: Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sâu dưới 50m | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 431 Bà Triệu: Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ | 5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 431 Bà Triệu: Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 431 Bà Triệu: Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 407 Bà Triệu: Ngõ sâu < 50m | 6 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 431 Bà Triệu: Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 407 Bà Triệu: ngõ sâu < 50m | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 431 Bà Triệu: Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 395 Bà Triệu: Ngõ sâu < 100m | 6 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 431 Bà Triệu: Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 395 Bà Triệu: ngõ sâu < 100m | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.