Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngõ 20 Đình Hương, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Sâu dưới 100m | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sâu dưới 100m | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ | 6 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Trần Đại nghĩa (ngõ 509; ngõ 266 Bà Triệu cũ): Từ đường Bà Triệu đến đương Nguyễn Thị Thập | 18.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trần Đại nghĩa (ngõ 509; ngõ 266 Bà Triệu cũ): Từ đường Bà Triệu đến đương Nguyễn Thị Thập | 5.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Hoàng Xuân Viện (ngõ 236 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến đường Trần Đại Nghĩa | 22.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Hoàng Xuân Viện (ngõ 236 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến đường Trần Đại Nghĩa | 5.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Nguyễn Đức Thuận (ngõ 210 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến Trần Đại Nghĩa | 22.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Đức Thuận (ngõ 210 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến Trần Đại Nghĩa | 5.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Nguyễn Thị Thập (ngõ 176 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến đường Trần Đại Nghĩa | 22.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Thị Thập (ngõ 176 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến đường Trần Đại Nghĩa | 5.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Tôn Quang Phiệt: Từ đường Trần Đại Nghĩa đến đường Nguyễn Thị Thập | 22.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Tôn Quang Phiệt: Từ đường Trần Đại Nghĩa đến đường Nguyễn Thị Thập | 5.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Hồ Đắc Dy (ngõ 547 Bà Triệu cũ): Từ đường Bà Triệu đến ngõ 137 Nguyễn Chí Thanh | 22.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Hồ Đắc Dy (ngõ 547 Bà Triệu cũ): Từ đường Bà Triệu đến ngõ 137 Nguyễn Chí Thanh | 5.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 346 - Bà Triệu | 9.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 20 Đình Hương Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 346 - Bà Triệu | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.