Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngõ 181 Thành Thái:, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 181 Thành Thái: Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Thành Thái đến đường Thành Công | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 181 Thành Thái: Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các nhánh phía Đông ngõ 181 | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 181 Thành Thái: Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Từ đường Thành Thái đến đường Thành Công | 15 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 181 Thành Thái: Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Các nhánh phía Đông ngõ 181 | 9 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 181 Thành Thái: Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 137 Nguyễn Chí Thanh | 6 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | — | — |
Ngõ 181 Thành Thái: Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 137 Nguyễn Chí Thanh | 23 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 181 Thành Thái: Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 16 Nguyễn Thị Thập | 4.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Ngõ 181 Thành Thái: Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách 16, ngõ 16 Nguyễn Thị Thập | 4.4 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 181 Thành Thái: Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 16 Nguyễn Thị Thập | 20 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 181 Thành Thái: Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngách 16, ngõ 16 Nguyễn Thị Thập | 16 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 181 Thành Thái: Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 128 Thành Thái | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Ngõ 181 Thành Thái: Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 128 Thành Thái | 6 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 181 Thành Thái: Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 132 Thành Thái | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Ngõ 181 Thành Thái: Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 125 Thành Thái | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Ngõ 181 Thành Thái: Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 132 Thành Thái | 6 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 181 Thành Thái: Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 125 Thành Thái | 6 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.