Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Mbqh 6275, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Các đường Nguyễn Văn Bích, Lê Phụ Trần, Đào Tiêu, Nguyễn Phúc Nguyên | 20 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường Nguyễn Văn Bích, Lê Phụ Trần, Đào Tiêu, Nguyễn Phúc Nguyên | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Các đường còn lại trong MB | 15 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại trong MB | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Khu dân cư MBQH 1474 (điều chỉnh từ MBQH 85): Các đường nội bộ còn lại | 12.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu dân cư MBQH 1474 (điều chỉnh từ MBQH 85): Các đường nội bộ còn lại | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH khu đô thị mới ven sông Hạc: Các đường nội bộ còn lại | 15 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH khu đô thị mới ven sông Hạc: Các đường nội bộ còn lại | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường MBQH 1752; 1012; 247; 103; 145; 146 | 10 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường MBQH 1752; 1012; 247; 103; 145; 146 | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 102, 106 Trần Hưng Đạo | 6 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 102, 106 Trần Hưng Đạo | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 01, 03 Phạm Sư Mạnh | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 01, 03 Phạm Sư Mạnh | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 01, 03 Trần Nhật Duật | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 01, 03 Trần Nhật Duật | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 64 Trần Nhật Duật | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 6275 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 64 Trần Nhật Duật | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.