THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Khu Dân Cư Mbqh 5186, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Mbqh 5186, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.359.000 đến 20.000.000 đồng/m².

18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
ODTĐất ở tại đô thị
Trục đường Phạm Sư Mạnh (từ Trường THCS đến hết đường)
17 triệu/m²———
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Trục đường Phạm Sư Mạnh (Từ Trường THCS đến hết đường)
4.2 triệu/m²3.5 triệu/m²——
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
ODTĐất ở tại đô thị
Đoạn đường từ Trần Hưng Đạo đến hết đường
20 triệu/m²———
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn đường từ Trần Hưng Đạo đến hết đường
4.2 triệu/m²3.5 triệu/m²——
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
ODTĐất ở tại đô thị
Các trục dường còn lại trong MBQH 5186
15 triệu/m²———
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các trục dường còn lại trong MBQH 5186
3.3 triệu/m²2.7 triệu/m²——
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
ODTĐất ở tại đô thị
MBQH 5186 từ lô A12 đến lô A33 (mặt cắt rộng 17,5m)
20 triệu/m²———
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
MBQH 5186 từ lô A12 đến lô A33 (mặt cắt rộng 17,5m)
4.2 triệu/m²3.5 triệu/m²——
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
ODTĐất ở tại đô thị
Các đường nội bộ (còn lại) MBQH 9217
12.5 triệu/m²———
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường nội bộ (còn lại) MBQH 9217
3.9 triệu/m²3.3 triệu/m²——
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ 77 Trần Hưng Đạo
6.5 triệu/m²———
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 77 Trần Hưng Đạo
2.3 triệu/m²1.9 triệu/m²——
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ 139 Nam Sơn
6.5 triệu/m²———
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 139 Nam Sơn
2.3 triệu/m²1.9 triệu/m²——
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ 160, 240 Duy Tân
5.5 triệu/m²———
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 160, 240 Duy Tân
1.6 triệu/m²1.4 triệu/m²——
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ 16 Duy Tân
5.5 triệu/m²———
Khu dân cư MBQH 5186
Phường HÀM RỒNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 16 Duy Tân
1.6 triệu/m²1.4 triệu/m²——

Bảng giá đất Khu Dân Cư Mbqh 5186 năm 2026

Khu vực:
Khu Dân Cư Mbqh 5186, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại đô thị (ODT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 1.359.000 đến 20.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.