Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Mbqh 5186, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Trục đường Phạm Sư Mạnh (từ Trường THCS đến hết đường) | 17 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trục đường Phạm Sư Mạnh (Từ Trường THCS đến hết đường) | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn đường từ Trần Hưng Đạo đến hết đường | 20 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Trần Hưng Đạo đến hết đường | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Các trục dường còn lại trong MBQH 5186 | 15 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các trục dường còn lại trong MBQH 5186 | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 5186 từ lô A12 đến lô A33 (mặt cắt rộng 17,5m) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 5186 từ lô A12 đến lô A33 (mặt cắt rộng 17,5m) | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Các đường nội bộ (còn lại) MBQH 9217 | 12.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường nội bộ (còn lại) MBQH 9217 | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 77 Trần Hưng Đạo | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 77 Trần Hưng Đạo | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 139 Nam Sơn | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 139 Nam Sơn | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 160, 240 Duy Tân | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 160, 240 Duy Tân | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 16 Duy Tân | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 5186 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 16 Duy Tân | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.