Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đường Thuộc Mbqh 1905, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Trần Khánh Dư đến giáp MBQH 6275 | 4.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Duy Tân đến giáp ngõ 17 Trần Khánh Dư tiếp giáp MBQH 6275 | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường nội bộ còn lại | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Nam Kỳ 40 từ đường Trần Hưng Đạo đến số nhà 34/Nam Kỳ 40 | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Trần Hưng Đạo đến Chùa Mật Đa, Từ chùa Mật Đa đến hết Trường Tiểu học Nam Ngạn | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 14 Trần Hưng Đạo cũ: Nối từ Ngõ Chùa Mật Đa qua ngõ Đúc Tiền đến đường gom | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ Vườn Quan, Nam Trung, Nam Thượng, Nam Đông, Mật Đa, Đúc Tiền (từ đường Trần Hưng Đạo) | 4.5 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 132 Trần Hưng Đạo: Từ Trần Hưng Đạo đến giáp MBQH 9933 | 4.5 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 132 Trần Hưng Đạo: Tuyến giáp MBQH 9933 đến hết đường | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 01, 02 Trần Khánh Dư | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 353 Trần Hưng Đạo | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 146 Trần Hưng Đạo | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Đồng Minh (từ đường Trần Hưng Đạo) | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 393 (từ đường Trần Hưng Đạo) | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 196 Trần Hưng Đạo | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 20, 27 Nguyễn Mộng Tuân | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 19 Nam Sơn | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 07 phố Thống Sơn (từ đường Nam Sơn) | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 43, 53, 91, 131 Nam Sơn | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 10 Nguyễn Chích | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 26 Nguyễn Chích | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 14 xưởng Đúc Tiền (từ đường Trần Hưng Đạo) | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 160 Duy Tân | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 61 Nam Sơn | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 180 Duy Tân | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 03, 04, 66 Trần Nhật Duật | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 64, 78, 96, 54 Trần Hưng Đạo | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 20 Trần Khánh Dư | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 113, 109 Nam Sơn | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Các đường thuộc MBQH 1905 Phường HÀM RỒNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 04, 20 Phạm Sư Mạnh | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.