Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Tđc Tại Thôn Tiền Phong (phía Bắc Đường 7), Phường Hải Bình Cũ, Thanh Hóa năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị. Giá từ 4.000.000 đến 4.500.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) Phường HẢI BÌNH CŨ | ODT Đất ở tại đô thị | Đoạn từ Lô 95 - DM2 đến Lô 85 - DM5 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) Phường HẢI BÌNH CŨ | ODT Đất ở tại đô thị | Đoạn từ Lô 13 - DM2 đến Lô 39 - DM5 | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) Phường HẢI BÌNH CŨ | ODT Đất ở tại đô thị | Các tuyến đường còn lại | 4 triệu/m² | — | — | — |
Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) Phường HẢI BÌNH CŨ | ODT Đất ở tại đô thị | Từ hộ ông Nguyễn Mạnh Hùng (thửa 22 tờ 24) đến hộ ông Hoàng Bá Sơn (thửa 6, tờ 24) | 4.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) Phường HẢI BÌNH CŨ | ODT Đất ở tại đô thị | Từ hộ bà Bùi Thị Vụ (thửa 28 tờ 24) đến hộ ông Ngô Văn Chính (thửa 173 tờ 24) | 4.1 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.