Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Yết Kiêu, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
186 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Từ đường Lê Lai đến ngõ 75 Yết Kiêu | 13 triệu/m² | — | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Lê Lai đến ngõ 75 Yết Kiêu | 4.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Từ ngõ 75 Yết Kiêu đến hết đường | 9 triệu/m² | — | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngõ 75 Yết Kiêu đến hết đường | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Dã Tượng: Từ đường Lê Lai đến giáp phường Đông Hải | 13 triệu/m² | — | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Dã Tượng: Từ đường Lê Lai đến giáp phường Đông Hải | 4.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Trần Bình Trọng: Từ đường Lê Lai đến giáp phường Quảng Hưng | 16 triệu/m² | — | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trần Bình Trọng: Từ đường Lê Lai đến giáp phường Quảng Hưng | 4.6 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Lương Đắc Bằng | 15 triệu/m² | — | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lương Đắc Bằng | 4.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Nguyễn Văn Siêu: Từ đường Lê Lai đến hết đường | 10 triệu/m² | — | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Văn Siêu: Từ đường Lê Lai đến hết đường | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Trương Hán Siêu: Từ đường Lê Lai đến hết đường | 10 triệu/m² | — | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trương Hán Siêu: Từ đường Lê Lai đến hết đường | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ Đặng Tất (từ đường Lê Lai) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Đặng Tất (từ đường Lê Lai) | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 3 đường Lê Lai | 8 triệu/m² | — | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 3 đường Lê lai | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 17 đường Lê Lai | 7 triệu/m² | — | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 17 Đường Lê Lai | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 49 đường Lê Lai | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 49 Đường Lê Lai | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 71 đường Lê Lai | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 71 Đường Lê Lai | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 133 đường Lê Lai | 16 triệu/m² | — | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 133 Đường Lê Lai | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 139 đường Lê Lai | 8 triệu/m² | — | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 139 Đường Lê Lai | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 161 đường Lê Lai | 10 triệu/m² | — | — | — |
Yết Kiêu Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 161 Đường Lê Lai | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.