Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa năm 2026 với 16 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.630.000 đến 13.000.000 đồng/m².
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Lý Đạo Thành: Từ đường Ỷ Lan đến Ngõ 141 Lý Nhân Tông | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lý Đạo Thành: Từ đường Ỷ Lan đến Ngõ 141 Lý Nhân Tông | 5.4 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | — | — |
Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Triệu Quang Phục: Từ đường Ỷ Lan đến Ngõ 141 Lý Nhân Tông | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Triệu Quang Phục: Từ đường Ỷ Lan đến Ngõ 141 Lý Nhân Tông | 5.4 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | — | — |
Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Từ Quốc lộ 1A đến đường sắt | 12 triệu/m² | — | — | — |
Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 1A đến đường sắt | 5.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Từ đường sắt đến giáp ranh giới KCN Tây bắc ga | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường sắt đến giáp ranh giới KCN Tây Bắc Ga | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Từ giáp ranh giới KCN Tây Bắc ga (phố Tân Lập) đến giáp phường Phú Sơn | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp ranh giới KCN Tây Bắc Ga (phố Tân Lập) đến giáp phường Phú Sơn | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ 09 - Ỷ Lan (ngõ sâu < 100m) | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 09 - Ỷ Lan (ngõ sâu < 100m) | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ 28 - Ỷ Lan (ngõ sâu đến 100m) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 28 - Ỷ Lan (ngõ sâu đến 100m) | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ 62 - Ỷ Lan (ngõ sâu đến 100m) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 62 - Ỷ Lan (ngõ sâu đến 100m) | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.