Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phố Quang Trung:, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
13 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường phố Quang Trung: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách của ngõ 149 Nguyễn Tĩnh | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường phố Quang Trung: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đầu ngõ 149 đến số nhà 18/149 | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Quang Trung: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ số nhà 20/149 đến hết ngõ | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường phố Quang Trung: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 149 Nguyễn Tĩnh | 2.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Đường phố Quang Trung: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 249 Nguyễn Tĩnh | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường phố Quang Trung: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Nguyễn Tĩnh (Nguyễn Văn Hiến) đến nhà ông Lãng | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Quang Trung: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 219 Nguyễn Tĩnh | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Quang Trung: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 229 Nguyễn Tĩnh | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Đường phố Quang Trung: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 293 Nguyễn Tĩnh | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Quang Trung: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 199 Nguyễn Tĩnh | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Quang Trung: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 179 Nguyễn Tĩnh | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Quang Trung: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 261 Nguyễn Tĩnh | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Quang Trung: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 155 Nguyễn Tĩnh | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.