Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phố Phan Đình Phùng, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 99 Nguyễn Tĩnh | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 99 Nguyễn Tĩnh | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 109 Nguyễn Tĩnh | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 109 Nguyễn Tĩnh | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 123 Nguyễn Tĩnh | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 123 Nguyễn Tĩnh | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 67 Nguyễn Tĩnh | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 67 Nguyễn Tĩnh | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 56 Nguyễn Tĩnh | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 56 Nguyễn Tĩnh | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 87 Nguyễn Tĩnh | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 87 Nguyễn Tĩnh | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Đông Hương 4 | 14 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Đông Hương 4 | 5.6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Đông Hương 5 | 14 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Đông Hương 5 | 5.6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường phố Tân Hà: Từ đường Hàm Nghi (nhà ông Hoàn) đến nhà ông Ngọc | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường phố Tân Hà: Từ đường Hàm Nghi (nhà ông Hoàn) đến nhà ông Ngọc | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 49 Hàm Nghi | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 49 Hàm Nghi | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngách ngõ 49 Hàm Nghi | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách ngõ 49 Hàm Nghi | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ còn lại đường Hàm Nghi phố Tân Hà | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phan Đình Phùng Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ còn lại đường Hàm Nghi phố Tân Hà | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.