Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Phố Đồng Lễ:, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.902.000 đến 10.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường phố Đồng Lễ: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Trung tâm phường: Từ Chùa Đồng Lễ đến số nhà 17 phố Đồng Lễ | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Đồng Lễ: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trung tâm phường: Từ Chùa Đồng Lễ đến số nhà 17 phố Đồng Lễ | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Đường phố Đồng Lễ: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Từ Đại lộ Hùng Vương đến Nhà văn hóa phố Đồng Lễ | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Đồng Lễ: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Đại lộ Hùng Vương đến nhà văn hóa phố Đồng Lễ | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Đường phố Đồng Lễ: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Từ nhà ông Thuân đến nhà bà Hiếu | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Đồng Lễ: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Thuân đến nhà bà Hiếu | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Đồng Lễ: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Từ nhà ông ái đến nhà ông Thắm | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Đồng Lễ: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông ái đến nhà ông Thắm | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Đồng Lễ: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Từ nhà ông Bình đến nhà ông Khâm | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Đồng Lễ: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Bình đến nhà ông Khâm | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Đồng Lễ: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Các đường, ngõ không thuộc các vị trí trên | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Đồng Lễ: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ không thuộc các vị trí trên | 2.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.