Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phố Bào Ngoại:, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
36 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngách của ngõ 335 Nguyễn Tĩnh | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách của ngõ 335 Nguyễn Tĩnh | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngách của ngõ 355 Nguyễn Tĩnh | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách của ngõ 355 Nguyễn Tĩnh | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngách ngõ 140 Lê Lai | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách ngõ 140 Lê Lai | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngách ngõ 421 Nguyễn Tĩnh | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách ngõ 421 Nguyễn Tĩnh | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 20/355 Nguyễn Tĩnh đến ngõ 421 Nguyễn Tĩnh | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 20/355 Nguyễn Tĩnh đến ngõ 421 Nguyễn Tĩnh | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 397 Nguyễn Tĩnh | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 397 Nguyễn Tĩnh | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngách 38/421 Nguyễn Tĩnh | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách 38/421 Nguyễn Tĩnh | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường khu tập thể Mỹ thuật | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường khu tập thể Mỹ thuật | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường khu tập thể May mặc | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường khu tập thể May mặc | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 407 Nguyễn Tĩnh | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 407 Nguyễn Tĩnh | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 335 Nguyễn Tĩnh | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 335 Nguyễn Tĩnh | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 355 Nguyễn Tĩnh | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 355 Nguyễn Tĩnh | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 421 Nguyễn Tĩnh | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 421 Nguyễn Tĩnh | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 152 Lê Lai | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 152 Lê Lai | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 152 Lê Lai từ số nhà 28/152 đến hết ngõ | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường phố Bào Ngoại: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 152 Lê Lai từ Sồ nhà 28/152 đến hết ngõ | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.