Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Trường Tộ, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
72 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ Thanh Xuân đoạn từ Phủ Bà đến hết đường | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Thanh Xuân đoạn từ Phủ Bà đến hết đường | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Quốc lộ 1A đến đường Trường Thi | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 1A đến đường Trường Thi | 9.8 triệu/m² | 8.2 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 743 Bà Triệu từ Quốc lộ 1A đến ngõ 01 Chu Văn An | 25 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 743 Bà Triệu từ Quốc lộ 1A đến ngõ 01 Chu Văn An | 7.2 triệu/m² | 6 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Khu nhà vườn Mai Xuân Dương - MBQH 58 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu nhà vườn Mai Xuân Dương - MBQH 58 | 8.5 triệu/m² | 7.1 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Việt Bắc từ Quốc lộ 1A đến khu Mai Xuân Dương | 30 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Việt Bắc từ Quốc lộ 1A đến khu Mai Xuân Dương | 9.8 triệu/m² | 8.2 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Nhà Thờ từ Quốc lộ 1A đến Nhà thờ Chính toà | 30 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nhà Thờ từ Quốc lộ 1A đến Nhà thờ Chính Toà | 9.8 triệu/m² | 8.2 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Lương Ngọc Quyến | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lương Ngọc Quyến | 6.5 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Lò Chum: Từ ngã ba Bến Cát (Bến Ngự) đến cầu 4 voi | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lò Chum: Từ ngã ba Bến Cát (Bến Ngự) đến cầu 4 Voi | 6.5 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ Đình Giáp Đông: Từ đường Trường Thi đến Trường Trần Xuân Soạn | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Đình Giáp Đông: Từ đường Trường Thi đến Trường Trần Xuân Soạn | 6.5 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ Thanh Xuân (từ đường Trường Thi) | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Thanh Xuân (từ đường Trường Thi) | 5.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 116 Trường Thi | 8.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 116 Trường Thi | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Nhà Thờ: Từ đường Trường Thi đến tường Nhà thờ (phía Tây) | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ Nhà Thờ: Từ đường Trường Thi đến tường Nhà thờ phía Tây | 8.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Nhà Thờ: Từ tường Nhà thờ (phía Đông) đến đầu ngõ 44 Nhà Thờ | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ Nhà Thờ: Từ tường Nhà thờ phía Đông đến đầu ngõ 44 Nhà Thờ | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 44 Nhà Thờ | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 44 Nhà Thờ | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 01 Trường Thi: Từ đường Trường Thi đến hộ ông Phong | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trường Tộ Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 01 Trường Thi: Từ đường Trường Thi đến hộ ông Phong | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.