Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngõ 93 Lòng Đường <3,0m, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 93 lòng đường <3,0m Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Sâu dưới 100,0m | 6 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 93 lòng đường <3,0m Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sâu dưới 100,0m | 2.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Ngõ 93 lòng đường <3,0m Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Sâu dưới 50,0m | 8 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 93 lòng đường <3,0m Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sâu dưới 50,0m | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Ngõ 93 lòng đường <3,0m Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Sâu từ hơn 100m đến 200m | 5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 93 lòng đường <3,0m Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sâu từ hơn 100m đến 200m | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
Ngõ 93 lòng đường <3,0m Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 93 lòng đường <3,0m Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.