Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngõ 76 Mật Sơn, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 76 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đầu ngõ <= 100m | 9 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 76 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đầu ngõ <= 100m | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Ngõ 76 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | > 100m đến hết ngõ | 6 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 76 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | > 100m đến hết ngõ | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Ngõ 76 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 80 Mật Sơn | 6 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 76 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 80 Mật Sơn | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 76 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 82 Mật Sơn | 6 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 76 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 82 Mật Sơn | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 76 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 131 Mật Sơn | 8 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 76 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 131 Mật Sơn | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 76 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 149 Mật Sơn | 6 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 76 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 149 Mật Sơn | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.