Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ngõ 66 - Ỷ Lan: (kcn - Phường Phú Sơn Cũ), Phường Hạc Thành, Thanh Hóa năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.359.000 đến 5.217.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 66 - Ỷ Lan: (KCN - phường Phú Sơn cũ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Ỷ Lan (địa bàn phố Tân Lập) sâu đến 100m | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Ngõ 66 - Ỷ Lan: (KCN - phường Phú Sơn cũ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hơn 100m đến 150m | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Ngõ 66 - Ỷ Lan: (KCN - phường Phú Sơn cũ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hơn 150m đến hết ngõ | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 66 - Ỷ Lan: (KCN - phường Phú Sơn cũ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 11 Ỷ Lan 3 | 5.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 66 - Ỷ Lan: (KCN - phường Phú Sơn cũ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 80 Ỷ Lan | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.