Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ngõ 421 Hàm Nghi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.050.000 đến 6.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 421 Hàm Nghi Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngách ngõ 421 Hàm Nghi | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 421 Hàm Nghi Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách ngõ 421 Hàm Nghi | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Ngõ 421 Hàm Nghi Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ 421 Hàm Nghi từ Hàm Nghi đến số nhà 19 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 421 Hàm Nghi Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 421 Hàm Nghi từ Hàm Nghi đến số nhà 19 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Ngõ 421 Hàm Nghi Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ 421 Hàm Nghi từ Số nhà 20 đến hết ngõ | 6 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 421 Hàm Nghi Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 421 Hàm Nghi từ số nhà 20 đến hết ngõ | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.