Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
26 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngách 04 Nguyễn Tĩnh | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách 04 Nguyễn Tĩnh | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngách 08, 16 Nguyễn Tĩnh | 4 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách 08, 16 Nguyễn Tĩnh | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngách ngõ 42 Nguyễn Tĩnh | 7 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách ngõ 42 Nguyễn Tĩnh | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngách 51/403 Hàm Nghi | 4 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách 51/403 Hàm Nghi | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Đông Hương 3 | 12 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Đông Hương 3 | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Từ đường Nguyễn Tĩnh (Tôn Cấn) đến sân bóng Ba Tân | 5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Nguyễn Tĩnh (Tôn Cấn) đến sân bóng Ba Tân | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 25 Nguyễn Tĩnh | 5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 25 Nguyễn Tĩnh | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Từ đường Nguyễn Tĩnh (Quyết Tinh) đến ngõ Lê Ngọc Trưởng | 5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Nguyễn Tĩnh (Quyết Tinh) đến ngõ Lê Ngọc Trưởng | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 365 Hàm Nghi | 5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 365 Hàm Nghi | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 12 Nguyễn Tĩnh | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 12 Nguyễn Tĩnh | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Hàm Nghi (ông Chí) đến hết đường | 4 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Hàm Nghi (Ông Chí) đến hết đường | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Các ngõ còn lại của đường Hàm Nghi thuộc phố Ba Tân | 4 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ còn lại của đường Hàm Nghi thuộc phố Ba Tân | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Các ngõ còn lại của đường Nguyễn Tĩnh thuộc phố Ba Tân | 4 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ còn lại của đường Nguyễn Tĩnh thuộc phố Ba Tân | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.