Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đến Số nhà 09 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đến số nhà 09 | 4.8 triệu/m² | 4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Số nhà 09 đến hết ngõ | 7 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ số nhà 09 đến hết ngõ | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 60 Phan Huy Chú | 7 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 60 Phan Huy Chú | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 74 Phan Huy Chú | 7 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 74 Phan Huy Chú | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ Phan Huy Ích từ Số nhà 17 đến Số nhà 31 Phan Huy Ích | 7 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Phan Huy ích từ số nhà 17 đến số nhà 31 Phan Huy Ích | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 43 Cửa Hữu (đến Lê Văn Hưu) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 43 Cửa Hữu (đến Lê Văn Hưu) | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 239 Nguyễn Trãi | 8 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 239 Nguyễn Trãi | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 275 Nguyễn Trãi | 8 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 275 Nguyễn Trãi | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.