Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ngõ 147 Mật Sơn, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa năm 2026 với 22 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.902.000 đến 35.000.000 đồng/m².
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đầu ngõ <= 100m | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đầu ngõ <= 100m | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | > 100m đến hết ngõ | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | > 100m đến hết ngõ | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ 9 Mật Sơn | 8 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 9 Mật Sơn | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ 25 Mật Sơn | 8 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 25 Mật Sơn | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ 31 Mật Sơn | 8 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 31 Mật Sơn | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ 43 Mật Sơn | 8 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 43 Mật Sơn | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ 53 Mật Sơn | 8 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 53 Mật Sơn | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ 71 Mật Sơn | 8 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 71 Mật Sơn | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ 93 Mật Sơn | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 93 Mật Sơn | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Lê Trọng Bích | 10 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Trọng Bích | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Lạc Long Quân: Từ cây xăng Quân đội đến hết đường | 35 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 147 Mật Sơn Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lạc Long Quân: từ cây xăng Quân đội đến hết đường | 11.7 triệu/m² | 9.8 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.