Giá đất Đường Ngõ 118 Phan Bội Châu, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Ngõ 118 Phan Bội Châu, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Ngõ 118 Phan Bội châu
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Đến sâu 50m
7 triệu/m²
Ngõ 118 Phan Bội châu
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đến sâu 50m
2.9 triệu/m²2.4 triệu/m²
Ngõ 118 Phan Bội châu
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Từ sâu hơn 50m đến 100m
6 triệu/m²
Ngõ 118 Phan Bội châu
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ sâu hơn 50m đến 100m
2.6 triệu/m²2.2 triệu/m²
Ngõ 118 Phan Bội châu
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Từ sâu hơn 100m đến hết ngõ
5 triệu/m²
Ngõ 118 Phan Bội châu
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ sâu hơn 100m đến hết ngõ
2.3 triệu/m²1.9 triệu/m²
Ngõ 118 Phan Bội châu
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ 130, 146, 154, 190, 202, 208 Phan Bội Châu
6.5 triệu/m²
Ngõ 118 Phan Bội châu
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 130, 146, 154, 190, 202, 208 Phan Bội Châu
2.9 triệu/m²2.4 triệu/m²
Ngõ 118 Phan Bội châu
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ 139, 112 Dương Đình Nghệ
7 triệu/m²
Ngõ 118 Phan Bội châu
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 139, 112 Dương Đình Nghệ
2.9 triệu/m²2.4 triệu/m²
Ngõ 118 Phan Bội châu
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ 140 Dương Đình Nghệ
6 triệu/m²
Ngõ 118 Phan Bội châu
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 140 Dương Đình Nghệ
2.6 triệu/m²2.2 triệu/m²
Ngõ 118 Phan Bội châu
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ 193 Dương Đình Nghệ
8 triệu/m²
Ngõ 118 Phan Bội châu
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 193 Dương Đình Nghệ
3.6 triệu/m²3 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.