Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngõ 109 Ngô Từ:, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 109 Ngô Từ: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Từ đường Ngô Từ đến SN 32/109 | 7 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 109 Ngô Từ: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Ngô Từ đến số nhà 32/109 | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 109 Ngô Từ: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Từ SN 32/109 đến hết ngõ | 8 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 109 Ngô Từ: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ số nhà 32/109 đến hết ngõ | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 109 Ngô Từ: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngách 15/71 Ngô Từ | 6 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 109 Ngô Từ: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách 15/71 Ngô Từ | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 109 Ngô Từ: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 14, ngách 10/23, 23/05 Hàng Nan | 7 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 109 Ngô Từ: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 14, ngách 10/23, 23/05 Hàng Nan | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 109 Ngô Từ: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 66 Đinh Lễ, Ngách 03 Ngõ Hợp Nhất | 6 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 109 Ngô Từ: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 66 Đinh Lễ, Ngách 03 Ngõ Hợp Nhất | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 109 Ngô Từ: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 47 Mai An Tiêm | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 109 Ngô Từ: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 47 Mai An Tiêm | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Ngõ 109 Ngô Từ: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Lê Khôi từ Nhà văn hóa 7 đến ngách 03 Hợp Nhất | 10 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 109 Ngô Từ: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Khôi từ Nhà văn hóa 7 đến ngách 03 Hợp Nhất | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 109 Ngô Từ: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường QH mặt bằng 8861 (khu dân cư 72 Hàng Than) | 35 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 109 Ngô Từ: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường quy hoạch mặt bằng 8861 (khu dân cư 72 Hàng Than) | 13 triệu/m² | 10.9 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.