Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 22 Lương Đình Của | 10 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 22 Lương Đình Của | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Sâu dưới 100m | 7 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sâu dưới 100m | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ | 4 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 06 - Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 06 Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m | 4 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 17 - Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 17 Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m | 4 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 43 - Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 43 Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m | 4 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 53 - Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 53 Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m | 4 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 66 - Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 66 Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m | 4 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 70 - Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 70 Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m | 4 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Đào Duy Anh: Từ Cao Bá Quát đến sông cầu Sâng | 18 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Đào Duy Anh: Từ Cao Bá Quát đến sông cầu Sâng | 5.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Lương Đình Của: Từ Cao Bá Quát đến sông cầu Sâng | 18 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lương Đình Của: Từ Cao Bá Quát đến sông cầu Sâng | 5.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Nguyễn Tuân: Từ đường Đội Cung đến đường Cao Bá Quát | 18 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Tuân: Từ đường Đội Cung đến đường Cao Bá Quát | 5.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Tôn Thất Tùng: Từ Đội Cung đến khu Mai Xuân Dương | 13 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Tôn Thất Tùng: Từ Đội Cung đến khu Mai Xuân Dương | 5.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường khu Điện Cơ: Từ Đội Cung đến sông cầu Sâng | 18 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường khu Điện Cơ: Từ Đội Cung đến sông cầu Sâng | 5.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.